rối ren

Học thuật
Thân thiện
rối ren

Tình hình giao thông ở thành phố rất rối ren.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái hỗn loạn, lộn xộn, không trật tự, khiến mọi việc trở nên phức tạp khó giải quyết: "Rối ren" mô tả tình trạng mất ổn định, thiếu sự sắp xếp rõ ràng, dẫn đến sự bất an hoặc khó khăn trong việc kiểm soát.
    • Không minh bạch, nhiều vấn đề chồng chéo, mâu thuẫn: "Rối ren" còn chỉ sự phức tạp do nhiều yếu tố đan xen, gây ra nhầm lẫn hoặc thiếu sự rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tình hình chính trị trong nước đang rất rối ren. (Tình hình chính trị trong nước đang rất hỗn loạn, không ổn định.)
    • Hồ sơ của vụ án này quá rối ren, cần nhiều thời gian để làm sáng tỏ. (Hồ sơ của vụ án này quá phức tạp lộn xộn, cần nhiều thời gian để làm sáng tỏ.)
    • Sau cuộc khủng hoảng, đời sống xã hội trở nên rối ren. (Sau cuộc khủng hoảng, đời sống xã hội trở nên mất trật tự bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Rối ren" thường được dùng trong các văn bản chính luận, báo chí để mô tả các tình huống nghiêm trọng về chính trị, xã hội hoặc pháp lý.
    • Giai đoạn rối ren của lịch sử đã để lại nhiều bài học sâu sắc.
  • Kết hợp với các danh từ trừu tượng: Từ này thường đi kèm với các danh từ như "tình hình", "thời kỳ", "vấn đề", "mối quan hệ" để nhấn mạnh sự phức tạp.
    • Mối quan hệ giữa hai bên ngày càng rối ren.
Biến thể từ gần giống
  • Rối (tính từ): Ở trạng thái bị vướng, bị xoắn lại hoặc lộn xộn (nghĩa cụ thể hơn). dụ:
  • Rối rắm (tính từ): nhiều vấn đề phức tạp, khó giải quyết (gần nghĩa với "rối ren", nhưng thường dùng cho vấn đề, công việc). dụ:
  • Hỗn loạn (tính từ): Trạng thái mất trật tự hoàn toàn, thường yếu tố ồn ào, xô bồ. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: Lộn xộn, không trật tự.
  • Lộn xộn: Không ngăn nắp, không theo thứ tự.
  • Phức tạp: nhiều mặt, nhiều mối liên hệ chằng chịt, khó hiểu, khó giải quyết.
  • Bất ổn: Không ổn định, dễ thay đổi theo chiều hướng xấu.
Từ trái nghĩa
  • Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không thay đổi, trật tự.
  • Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
  • Trật tự: tổ chức, quy củ, ngăn nắp.
  • Bình yên: Yên ổn, không biến động hay xáo trộn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Thời kỳ rối ren: Giai đoạn lịch sử hoặc khoảng thời gian đầy biến động, khủng hoảng mất ổn định.
    • Đất nước trải qua một thời kỳ rối ren trước khi tìm lại được hòa bình.
  • Tình thế rối ren: Hoàn cảnh phức tạp khó xử lý.
    • Ông ấy phải đối mặt với một tình thế rối ren cả về chính trị lẫn gia đình.
rối ren

Tình hình giao thông ở thành phố rất rối ren.

  1. Mất trật tự an toàn : Tình hình rối ren.